|
|
|
THÔNG TIN
LIÊN HỆ
|
Số điện thoại tổng đài :
7242181 - 7242160 |
|
|
|
STT |
Cán bộ |
Chức vụ |
Tel
Nội bộ |
Tel Trực tiếp |
Ghi chú |
Pḥng |
|
Ban Giám Đốc |
|
1 |
PGS.TS Nguyễn Tấn Phát |
GĐ |
1115 |
7242182 |
|
303 |
|
2 |
TS. Huỳnh Thành Đạt |
PGĐ |
1116 |
7242183 |
|
304 |
|
3 |
PGS.TS Nguyễn Quang Điển |
PGĐ |
1117 |
7242184 |
|
206 |
|
4 |
PGS.TS Phan Thanh B́nh |
PGĐ |
1118 |
7242185 |
|
209 |
|
5 |
TS. Nguyễn Đức Nghĩa |
PGĐ |
1119 |
7242186 |
|
312 |
|
Văn Pḥng |
|
6 |
Ths. Trần Tiến Khoa |
Q.CVP |
1315 |
7242187 |
|
305 |
|
7 |
Ths. Trần văn Thuận |
P.CVP |
1316 |
|
|
516 |
|
8 |
Vũ Thị Chinh |
P.CVP |
1318 |
|
|
223 |
|
9 |
Lê Thị Anh Trâm |
CV
|
1310 |
|
|
514 |
|
10 |
Giang Văn Trung |
CV
|
1312 |
7242057 |
Fax |
221 |
|
11 |
Lê Thị Hà |
CV |
1311 |
|
|
221 |
|
Pḥng giáo sư
|
|
|
12 |
Pḥng làm việc giáo sư
|
|
1973 |
|
|
422 |
|
Văn pḥng : Tổ thư kư
|
|
13 |
Lê
Thị Anh Trâm |
|
1310 |
|
|
301 |
|
14 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
|
1314 |
|
|
301 |
|
Văn pḥng : Pḥng Tài vụ |
|
15 |
Mai Thanh Thủy |
TP |
1615 |
|
|
219 |
|
16 |
VP-Kế toán |
|
1611 |
|
|
219 |
|
17 |
VP-Kế toán |
|
1612 |
|
|
219 |
|
18 |
Thủ quỹ |
|
1621 |
|
|
217 |
|
Văn pḥng : Pḥng
Quản trị Thiết bị |
|
19 |
Phùng Anh Kiệt |
TP |
1635 |
|
|
405 |
|
20 |
Văn pḥng Quản trị
thiết bị |
|
1631 |
|
|
405 |
|
21 |
Tổ Kỹ thuật |
|
1632 |
|
|
105 |
|
22 |
Tổ Kỹ thuật |
|
1633 |
|
|
Tầng trệt |
|
Văn pḥng : Tổ Thông
tin Dữ liệu - Quản trị mạng |
|
23 |
Lê Đ́nh Việt Hải |
TT |
1645 |
|
|
402 |
|
24 |
Pḥng IT-Server-1 |
|
1642 |
|
|
402 |
|
25 |
Tổng
đài |
|
1643 |
|
|
402 |
|
26 |
Pḥng IT-Server-2 |
|
|
9103942 |
|
Trường ĐH KHXH&NV, Pḥng B.103 |
|
27 |
Pḥng IT-Server-3 |
|
|
8235834 |
|
Số 3, Công trường Quốc tế, TP.HCM |
|
Ban Tổ chức Cán bộ |
|
28 |
Ths. Lê
Trung
Hiếu |
TB |
1325 |
|
|
306 |
|
29 |
TS. Thái Thị Thu Hương |
PTB |
1326 |
|
|
310 |
|
30 |
Các Chuyên viên |
|
1321 |
|
|
308 |
|
31 |
Các Chuyên viên |
Fax |
1322 |
7242189 |
|
308 |
|
32 |
Các Chuyên viên |
|
1323 |
| |